consultative
tư vấn
📚 Nghĩa
- 1.
Đưa ra lời khuyên hoặc tư vấn; mang tính tư vấn.
"The committee is purely consultative."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The manager has a consultative approach to leadership.
Người quản lý có cách tiếp cận tư vấn trong lãnh đạo.
We need a more consultative process for making these decisions.
Chúng ta cần một quy trình tham vấn hơn để đưa ra những quyết định này.
The report offered a consultative perspective on urban planning.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consultative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consultative"
Câu hỏi thường gặp về consultative
consultative phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc consultative.
consultative có nghĩa là gì?
consultative có nghĩa là "tư vấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consultative thuộc cấp độ nào?
consultative là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với consultative không?
Ví dụ: "The manager has a consultative approach to leadership." — mang nghĩa "tư vấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
