
consultant
/kənˈsʌltənt/
chuyên gia tư vấn
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc tổ chức cung cấp lời khuyên hoặc dịch vụ, thường dựa trên kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
"The consultant helped us improve our marketing strategy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We hired a business consultant.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia tư vấn kinh doanh.
The marketing consultant gave us some great ideas.
Chuyên gia tư vấn tiếp thị đã cho chúng tôi một vài ý tưởng tuyệt vời.
She works as a financial consultant for a large firm.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consultant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consultant"
Câu hỏi thường gặp về consultant
consultant phát âm như thế nào?
consultant được phát âm là [/kənˈsʌltənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consultant có nghĩa là gì?
consultant có nghĩa là "chuyên gia tư vấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consultant thuộc cấp độ nào?
consultant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với consultant không?
Ví dụ: "We hired a business consultant." — mang nghĩa "chuyên gia tư vấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
