construe
/kənˈstɹuː/
diễn giải
📚 Nghĩa
- 1.
Diễn giải hoặc hiểu một từ hoặc hành động theo một cách cụ thể.
"How should I construe this remark?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
How do you construe that remark?
Bạn diễn giải lời nhận xét đó như thế nào?
Don't construe my silence as agreement.
Đừng diễn giải sự im lặng của tôi là đồng ý.
The committee will construe the new policy in various ways.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
construe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "construe"
Câu hỏi thường gặp về construe
construe phát âm như thế nào?
construe được phát âm là [/kənˈstɹuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
construe có nghĩa là gì?
construe có nghĩa là "diễn giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
construe thuộc cấp độ nào?
construe là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với construe không?
Ví dụ: "How do you construe that remark?" — mang nghĩa "diễn giải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
