construct
/ˈkɒn.stɹʌkt/
xây dựng
📚 Nghĩa
- 1.
Xây dựng hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách lắp ráp các bộ phận hoặc vật liệu.
"They will construct a new bridge across the river."
- 1.
Một thứ được tạo ra hoặc lắp ráp.
"The model is a complex construct of plastic and metal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They will construct a new bridge.
Họ sẽ xây dựng một cây cầu mới.
We need to construct a solid argument for the proposal.
Chúng ta cần xây dựng một lập luận vững chắc cho đề xuất đó.
The students will construct a model of the solar system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
construct - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "construct"
Câu hỏi thường gặp về construct
construct phát âm như thế nào?
construct được phát âm là [/ˈkɒn.stɹʌkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
construct có nghĩa là gì?
construct có nghĩa là "xây dựng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
construct thuộc cấp độ nào?
construct là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với construct không?
Ví dụ: "They will construct a new bridge." — mang nghĩa "xây dựng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
