Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh constrict - siết chặt

constrict

/kənˈstɹɪkt/

Trung cấp

siết chặt

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm hẹp lại, đặc biệt bằng áp lực bao quanh

    "The snake will constrict its prey."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cold made his throat constrict.

Cái lạnh làm cổ họng anh ấy bị thắt lại.

Don't let fear constrict your thinking too much.

Đừng để nỗi sợ thắt chặt suy nghĩ của bạn quá nhiều.

The surgeon had to constrict the blood flow to the injured area.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

constrict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조이다, 압축하다
Englishconstrict
简体中文收缩
繁體中文收縮
日本語収縮する
Tiếng Việtsiết chặt
Portuguêscontrair
Françaisrestreindre
Deutschsich zusammenziehen
Españolconstreñir
Монголшахах
Bahasa Indonesiamengerut
Bahasa Melayumengecut
ไทยบีบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constrict"

Câu hỏi thường gặp về constrict

constrict phát âm như thế nào?

constrict được phát âm là [/kənˈstɹɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

constrict có nghĩa là gì?

constrict có nghĩa là "siết chặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

constrict thuộc cấp độ nào?

constrict là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với constrict không?

Ví dụ: "The cold made his throat constrict." — mang nghĩa "siết chặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI