Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh constraint - ràng buộc

constraint

/kənˈstɹeɪnt/

Trung cấp

ràng buộc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một giới hạn hoặc sự hạn chế đối với một cái gì đó, hoặc chính sự hạn chế hoặc giới hạn đó.

    "'time constraint' means having to finish a task within a given time, and 'budget constraint' means the limit on the amount of money you can spend."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Time is a major constraint for this project.

Thời gian là một ràng buộc lớn cho dự án này.

We have to work within the budget constraints.

Chúng ta phải làm việc trong giới hạn ngân sách.

The physical constraints of the room made decorating difficult.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

constraint - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제약
Englishconstraint
简体中文约束
繁體中文限制
日本語制約
Tiếng Việtràng buộc
Portuguêsrestrição
Françaiscontrainte
DeutschEinschränkung
Españolrestricción
Монголхязгаарлалт
Bahasa Indonesiabatasan
Bahasa Melayuhalangan
ไทยข้อจำกัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constraint"

Câu hỏi thường gặp về constraint

constraint phát âm như thế nào?

constraint được phát âm là [/kənˈstɹeɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

constraint có nghĩa là gì?

constraint có nghĩa là "ràng buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

constraint thuộc cấp độ nào?

constraint là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với constraint không?

Ví dụ: "Time is a major constraint for this project." — mang nghĩa "ràng buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI