constrain
/kənˈstɹeɪn/
hạn chế
📚 Nghĩa
- 1.
Hạn chế nghiêm ngặt phạm vi của một điều gì đó.
"The investigation was limited to the events of that one day, which constrained the ability of the committee to look into other matters."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tight budget will constrain our spending.
Ngân sách eo hẹp sẽ hạn chế chi tiêu của chúng ta.
Don't let fear constrain you from trying new things.
Đừng để nỗi sợ hãi hạn chế bạn thử những điều mới.
The research was constrained by the limited availability of data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
constrain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constrain"
Câu hỏi thường gặp về constrain
constrain phát âm như thế nào?
constrain được phát âm là [/kənˈstɹeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
constrain có nghĩa là gì?
constrain có nghĩa là "hạn chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
constrain thuộc cấp độ nào?
constrain là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với constrain không?
Ví dụ: "The tight budget will constrain our spending." — mang nghĩa "hạn chế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
