constitute
/ˈkɒnstɪtjuːt/
cấu thành
📚 Nghĩa
- 1.
Là các phần hoặc yếu tố tạo nên cái gì đó; hình thành.
"These factors constitute the main problem."
- 2.
Thiết lập theo luật hoặc thẩm quyền; ban hành.
"The committee was constituted to investigate the issue."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
These events constitute a serious problem.
Những sự kiện này cấu thành một vấn đề nghiêm trọng.
Your signature will constitute agreement to these terms.
Chữ ký của bạn sẽ cấu thành sự đồng ý với các điều khoản này.
The committee members constitute the governing board.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
constitute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constitute"
Câu hỏi thường gặp về constitute
constitute phát âm như thế nào?
constitute được phát âm là [/ˈkɒnstɪtjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
constitute có nghĩa là gì?
constitute có nghĩa là "cấu thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
constitute thuộc cấp độ nào?
constitute là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với constitute không?
Ví dụ: "These events constitute a serious problem." — mang nghĩa "cấu thành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
