Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh constituent - thành phần

constituent

Trung cấp

thành phần

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một phần hoặc yếu tố của một tổng thể lớn hơn.

    "the basic constituents of matter"

  • 2.

    cử tri của một khu vực bầu cử.

    "the constituents of the prime minister"

tính từ
  • 1.

    có khả năng tạo ra hoặc bổ nhiệm.

    "the constituent assembly"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Water is a constituent of many drinks.

Nước là một thành phần của nhiều loại đồ uống.

We need to identify the main constituents of the problem.

Chúng ta cần xác định các thành phần chính của vấn đề.

Each representative spoke to their constituents about the new law.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

constituent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구성 요소, 성분, 유권자
Englishconstituent
简体中文组成部分
繁體中文組成部分
日本語構成要素
Tiếng Việtthành phần
Portuguêsconstituinte
Françaisconstituant
DeutschBestandteil
Españolconstituyente
Монголбүрэлдэхүүн
Bahasa Indonesiaunsur
Bahasa Melayukomponen
ไทยส่วนประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constituent"

Câu hỏi thường gặp về constituent

constituent phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc constituent.

constituent có nghĩa là gì?

constituent có nghĩa là "thành phần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

constituent thuộc cấp độ nào?

constituent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với constituent không?

Ví dụ: "Water is a constituent of many drinks." — mang nghĩa "thành phần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI