constellate
kết sao
📚 Nghĩa
- 1.
Tập hợp thành chòm sao; được tạo thành chòm sao.
"The stars constellate to form the Big Dipper."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The stars constellate beautifully tonight.
Tối nay những vì sao kết thành chòm sao tuyệt đẹp.
Look how the city lights constellate the dark landscape below.
Hãy nhìn cách ánh đèn thành phố kết thành những chòm sao trên phong cảnh tối tăm bên dưới.
The researchers observed how the particles began to constellate into a pattern.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
constellate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constellate"
Câu hỏi thường gặp về constellate
constellate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc constellate.
constellate có nghĩa là gì?
constellate có nghĩa là "kết sao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
constellate thuộc cấp độ nào?
constellate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với constellate không?
Ví dụ: "The stars constellate beautifully tonight." — mang nghĩa "kết sao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
