constant
/ˈkɒnstənt/
không đổi
📚 Nghĩa
- 1.
thứ không thay đổi hoặc giữ nguyên trạng thái.
"The speed of light is a constant."
- 1.
không thay đổi theo thời gian hoặc không gian và duy trì trạng thái vĩnh viễn.
"The speed of light is a constant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The temperature remained constant all day.
Nhiệt độ giữ nguyên không đổi cả ngày.
Her constant support means a lot to me.
Sự hỗ trợ không ngừng của cô ấy có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.
The project requires constant attention to detail.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
constant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "constant"
Câu hỏi thường gặp về constant
constant phát âm như thế nào?
constant được phát âm là [/ˈkɒnstənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
constant có nghĩa là gì?
constant có nghĩa là "không đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
constant thuộc cấp độ nào?
constant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với constant không?
Ví dụ: "The temperature remained constant all day." — mang nghĩa "không đổi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
