Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conspicuously - rõ rệt

conspicuously

Trung cấp

rõ rệt

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    một cách rõ ràng, dễ thấy và thu hút sự chú ý.

    "The bright red car stood out conspicuously against the grey sky."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His bright shirt stood out conspicuously.

Chiếc áo sơ mi sặc sỡ của anh ấy nổi bật một cách rõ rệt.

She was conspicuously absent from the meeting, which made everyone wonder why.

Cô ấy đã vắng mặt một cách rõ rệt trong cuộc họp, khiến mọi người thắc mắc tại sao.

The new policy was conspicuously ignored by most employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conspicuously - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어눈에 띄게
Englishconspicuously
简体中文显眼地
繁體中文顯眼地
日本語目立って
Tiếng Việtrõ rệt
Portuguêsconspicuamente
Françaisvisiblement
Deutschauffällig
Españolnotablemente
Монголтодхон
Bahasa Indonesiamencolok
Bahasa Melayuketara
ไทยอย่างเห็นได้ชัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conspicuously"

Câu hỏi thường gặp về conspicuously

conspicuously phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc conspicuously.

conspicuously có nghĩa là gì?

conspicuously có nghĩa là "rõ rệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conspicuously thuộc cấp độ nào?

conspicuously là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conspicuously không?

Ví dụ: "His bright shirt stood out conspicuously." — mang nghĩa "rõ rệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI