conspicuous
/kənˈspɪkjuəs/
Nổi bật
📚 Nghĩa
- 1.
Dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận ra; thu hút sự chú ý.
"A lone tree on the hill was conspicuous against the clear sky."
- 2.
Thu hút sự chú ý, thường theo cách dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý.
"His absence was conspicuous at the meeting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The large red flag was conspicuous against the plain white building.
Lá cờ đỏ lớn nổi bật trên nền tòa nhà trắng đơn giản.
She felt conspicuous in her brightly colored dress at the formal event.
Cô ấy cảm thấy mình nổi bật trong chiếc váy màu sắc tươi sáng tại sự kiện trang trọng.
His efforts to avoid attention only made him more conspicuous.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "conspicuous" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Try not to look conspicuous”
Bad things happen to Rango for 8 minutes straight 🌀 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conspicuous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conspicuous"
Câu hỏi thường gặp về conspicuous
conspicuous phát âm như thế nào?
conspicuous được phát âm là [/kənˈspɪkjuəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conspicuous có nghĩa là gì?
conspicuous có nghĩa là "Nổi bật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conspicuous thuộc cấp độ nào?
conspicuous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conspicuous không?
Ví dụ: "The large red flag was conspicuous against the plain white building." — mang nghĩa "Nổi bật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
