consortium
/kənˈsɔː(ɹ).ti.əm/
liên minh
📚 Nghĩa
- 1.
Một liên minh các công ty hoặc tổ chức độc lập cho một mục đích chung.
"A consortium of banks provided the loan."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The companies formed a consortium for the project.
Các công ty đã thành lập một tập đoàn cho dự án.
We are looking to join a research consortium to share costs.
Chúng tôi đang tìm cách tham gia một tập đoàn nghiên cứu để chia sẻ chi phí.
The international consortium will fund the new infrastructure development.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consortium - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consortium"
Câu hỏi thường gặp về consortium
consortium phát âm như thế nào?
consortium được phát âm là [/kənˈsɔː(ɹ).ti.əm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consortium có nghĩa là gì?
consortium có nghĩa là "liên minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consortium thuộc cấp độ nào?
consortium là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với consortium không?
Ví dụ: "The companies formed a consortium for the project." — mang nghĩa "liên minh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
