consortia
liên minh
📚 Nghĩa
- 1.
Một hiệp hội hoặc nhóm được thành lập bởi hai hoặc nhiều cá nhân, công ty, chính phủ hoặc tổ chức khác để đạt được mục tiêu chung.
"The project was funded by a consortium of international banks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Several companies formed consortia to share costs.
Nhiều công ty đã thành lập các tập đoàn để chia sẻ chi phí.
The research consortia are seeking new funding opportunities.
Các tập đoàn nghiên cứu đang tìm kiếm các cơ hội tài trợ mới.
Building a new bridge required several engineering consortia.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consortia - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consortia"
Câu hỏi thường gặp về consortia
consortia phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc consortia.
consortia có nghĩa là gì?
consortia có nghĩa là "liên minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consortia thuộc cấp độ nào?
consortia là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với consortia không?
Ví dụ: "Several companies formed consortia to share costs." — mang nghĩa "liên minh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
