Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consolidation - hợp nhất

consolidation

Trung cấp

hợp nhất

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quá trình hoặc kết quả làm cho thứ gì đó mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn hoặc thống nhất hơn.

    "The consolidation of the company's debt into a single loan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company aims for consolidation this year.

Công ty hướng tới việc củng cố trong năm nay.

We need to achieve consolidation of our market position.

Chúng ta cần đạt được sự củng cố vị thế trên thị trường của mình.

The consolidation of knowledge from various sources is crucial for research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consolidation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어통합, 강화
Englishconsolidation
简体中文合并
繁體中文合併
日本語統合
Tiếng Việthợp nhất
Portuguêsconsolidação
Françaisconsolidation
DeutschKonsolidierung
Españolconsolidación
Монголнэгтгэл
Bahasa Indonesiakonsolidasi
Bahasa Melayupenyatuan
ไทยการรวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consolidation"

Câu hỏi thường gặp về consolidation

consolidation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc consolidation.

consolidation có nghĩa là gì?

consolidation có nghĩa là "hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consolidation thuộc cấp độ nào?

consolidation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với consolidation không?

Ví dụ: "The company aims for consolidation this year." — mang nghĩa "hợp nhất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI