Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consolidate - củng cố

consolidate

/kənˈsɒlɪdeɪt/

Trung cấp

củng cố

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Kết hợp nhiều thứ, mẩu thông tin hoặc tổ chức thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hoặc mạch lạc hơn.

    "The company aims to consolidate its market share."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's consolidate our notes.

Hãy cùng củng cố ghi chú của chúng ta.

We need to consolidate our efforts to finish this project.

Chúng ta cần củng cố nỗ lực của mình để hoàn thành dự án này.

The company decided to consolidate its smaller branches into one main office.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consolidate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어통합하다, 강화하다
Englishconsolidate
简体中文巩固
繁體中文鞏固
日本語統合する
Tiếng Việtcủng cố
Portuguêsconsolidar
Françaisconsolider
Deutschfestigen
Españolconsolidar
Монголбэхжүүлэх
Bahasa Indonesiamengkonsolidasikan
Bahasa Melayumengukuhkan
ไทยรวมเข้าด้วยกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consolidate"

Câu hỏi thường gặp về consolidate

consolidate phát âm như thế nào?

consolidate được phát âm là [/kənˈsɒlɪdeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

consolidate có nghĩa là gì?

consolidate có nghĩa là "củng cố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consolidate thuộc cấp độ nào?

consolidate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với consolidate không?

Ví dụ: "Let's consolidate our notes." — mang nghĩa "củng cố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI