Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consolation - sự an ủi

consolation

/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/

Trung cấp

sự an ủi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc lời nói an ủi người đang thất vọng, buồn bã hoặc đau khổ; hoặc sự thoải mái, nhẹ nhõm cảm nhận được từ hành động đó.

    "He found some consolation in the fact that he had tried his best."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His kind words offered some consolation.

Những lời tử tế của anh ấy mang lại chút an ủi.

She found great consolation in her hobbies after the bad news.

Sau tin xấu, cô ấy tìm thấy sự an ủi lớn trong các sở thích của mình.

The small victory provided little consolation for the team's overall loss.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consolation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위로, 위안
Englishconsolation
简体中文安慰
繁體中文安慰
日本語慰め
Tiếng Việtsự an ủi
Portuguêsconsolo
Françaisconsolation
DeutschTrost
Españolconsuelo
Монголсэтгэл засвар
Bahasa Indonesiapenghiburan
Bahasa Melayupenghiburan
ไทยการปลอบใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consolation"

Câu hỏi thường gặp về consolation

consolation phát âm như thế nào?

consolation được phát âm là [/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

consolation có nghĩa là gì?

consolation có nghĩa là "sự an ủi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consolation thuộc cấp độ nào?

consolation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với consolation không?

Ví dụ: "His kind words offered some consolation." — mang nghĩa "sự an ủi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI