
considered
/kənˈsɪd.ərd/
được xem xét
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái 'được coi là' hoặc 'được xem như' một điều gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc nhóm cụ thể.
"He is considered one of the most promising young artists."
- 2.
Chỉ trạng thái một quyết định hoặc ý kiến nào đó 'được suy nghĩ cẩn thận' hoặc 'được xem xét kỹ lưỡng'.
"It was a carefully considered decision."
- 1.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'consider', chủ yếu được sử dụng trong câu bị động hoặc thì hoàn thành, mang ý nghĩa 'được xem xét', 'được cân nhắc', 'được suy nghĩ'.
"The committee has considered all the options."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is considered a genius in her field.
Cô ấy được coi là một thiên tài trong lĩnh vực của mình.
After much debate, the proposal was considered and approved.
Sau nhiều cuộc tranh luận, đề xuất đã được xem xét và thông qua.
His considered opinion carried a lot of weight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
