
considered
/kənˈsɪd.ərd/
được xem xét
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái 'được coi là' hoặc 'được xem như' một điều gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc nhóm cụ thể.
"He is considered one of the most promising young artists."
- 2.
Chỉ trạng thái một quyết định hoặc ý kiến nào đó 'được suy nghĩ cẩn thận' hoặc 'được xem xét kỹ lưỡng'.
"It was a carefully considered decision."
- 1.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'consider', chủ yếu được sử dụng trong câu bị động hoặc thì hoàn thành, mang ý nghĩa 'được xem xét', 'được cân nhắc', 'được suy nghĩ'.
"The committee has considered all the options."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is considered a genius in her field.
Cô ấy được coi là một thiên tài trong lĩnh vực của mình.
After much debate, the proposal was considered and approved.
Sau nhiều cuộc tranh luận, đề xuất đã được xem xét và thông qua.
His considered opinion carried a lot of weight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "considered" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I have what might be considered a strange idea.”
Animal Farm (2026) - The Pigs Go Shoppping Scene | Movie Clip 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
considered - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về considered
considered phát âm như thế nào?
considered được phát âm là [/kənˈsɪd.ərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
considered có nghĩa là gì?
considered có nghĩa là "được xem xét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
considered thuộc cấp độ nào?
considered là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với considered không?
Ví dụ: "She is considered a genius in her field." — mang nghĩa "được xem xét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
