Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh considered - được xem xét

considered

/kənˈsɪd.ərd/

Trung cấp

được xem xét

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Chỉ trạng thái 'được coi là' hoặc 'được xem như' một điều gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc nhóm cụ thể.

    "He is considered one of the most promising young artists."

  • 2.

    Chỉ trạng thái một quyết định hoặc ý kiến nào đó 'được suy nghĩ cẩn thận' hoặc 'được xem xét kỹ lưỡng'.

    "It was a carefully considered decision."

Động từ (dạng quá khứ phân từ)
  • 1.

    Dạng quá khứ phân từ của động từ 'consider', chủ yếu được sử dụng trong câu bị động hoặc thì hoàn thành, mang ý nghĩa 'được xem xét', 'được cân nhắc', 'được suy nghĩ'.

    "The committee has considered all the options."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is considered a genius in her field.

Cô ấy được coi là một thiên tài trong lĩnh vực của mình.

After much debate, the proposal was considered and approved.

Sau nhiều cuộc tranh luận, đề xuất đã được xem xét và thông qua.

His considered opinion carried a lot of weight.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "considered" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

considered - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고려된, 간주되는
Englishregarded
简体中文被认为
繁體中文被認為
日本語考慮された
Tiếng Việtđược xem xét
Portuguêsconsiderado
Françaisconsidéré
Deutschbetrachtet
Españolconsiderado
Монголтооцогдсон
Bahasa Indonesiadianggap
Bahasa Melayudianggap
ไทยได้รับการพิจารณา

Câu hỏi thường gặp về considered

considered phát âm như thế nào?

considered được phát âm là [/kənˈsɪd.ərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

considered có nghĩa là gì?

considered có nghĩa là "được xem xét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

considered thuộc cấp độ nào?

considered là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với considered không?

Ví dụ: "She is considered a genius in her field." — mang nghĩa "được xem xét".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI