Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh considerable - đáng kể

considerable

/kənˈsɪdəɹəbl̩/

Trung cấp

đáng kể

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Lớn hoặc tương đối lớn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

    "The project has taken considerable time and effort."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He made considerable progress in his studies.

Anh ấy đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong học tập.

We faced considerable challenges, but we overcame them.

Chúng tôi đã đối mặt với nhiều thử thách đáng kể, nhưng chúng tôi đã vượt qua chúng.

The company invested a considerable amount of money in new technology.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

considerable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상당한
Englishconsiderable
简体中文相当大
繁體中文相當大
日本語かなりの
Tiếng Việtđáng kể
Portuguêsconsiderável
Françaisconsidérable
Deutschbeträchtlich
Españolconsiderable
Монголих хэмжээний
Bahasa Indonesiacukup besar
Bahasa Melayuketara
ไทยมาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "considerable"

Câu hỏi thường gặp về considerable

considerable phát âm như thế nào?

considerable được phát âm là [/kənˈsɪdəɹəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

considerable có nghĩa là gì?

considerable có nghĩa là "đáng kể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

considerable thuộc cấp độ nào?

considerable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với considerable không?

Ví dụ: "He made considerable progress in his studies." — mang nghĩa "đáng kể".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI