Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conservation - bảo tồn

conservation

/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/

Trung cấp

bảo tồn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tổn hại hoặc hủy diệt.

    "The conservation of natural resources is essential for future generations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Water conservation is important for everyone.

Bảo tồn nước rất quan trọng đối với mọi người.

We learned about wildlife conservation in school.

Chúng tôi đã học về bảo tồn động vật hoang dã ở trường.

The museum is dedicated to the conservation of historical artifacts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conservation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보존, 보호
Englishconservation
简体中文保护
繁體中文保育
日本語保全
Tiếng Việtbảo tồn
Portuguêsconservação
Françaisconservation
DeutschErhaltung
Españolconservación
Монголхадгалалт
Bahasa Indonesiakonservasi
Bahasa Melayupemuliharaan
ไทยการอนุรักษ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conservation"

Câu hỏi thường gặp về conservation

conservation phát âm như thế nào?

conservation được phát âm là [/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conservation có nghĩa là gì?

conservation có nghĩa là "bảo tồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conservation thuộc cấp độ nào?

conservation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conservation không?

Ví dụ: "Water conservation is important for everyone." — mang nghĩa "bảo tồn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI