Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh consequential - hệ quả

consequential

/ˌkɒnsəˈkwɛnʃəl/

Trung cấp

hệ quả

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Theo sau như là kết quả hoặc ảnh hưởng, có tác động đáng kể.

    "The decision was consequential, shaping the future of the company."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was a consequential decision.

Đó là một quyết định có hệ quả.

We need to consider the consequential effects of this change.

Chúng ta cần xem xét những ảnh hưởng có hệ quả của sự thay đổi này.

The report highlighted the consequential nature of his research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

consequential - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결과적인
Englishconsequential
简体中文重要的
繁體中文重要的
日本語結果として生じる
Tiếng Việthệ quả
Portuguêsconsequente
Françaisconséquent
Deutschfolglich
Españolconsecuente
Монголүр дагавар бүхий
Bahasa Indonesiakonsekuen
Bahasa Melayuberikutan
ไทยตามมา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consequential"

Câu hỏi thường gặp về consequential

consequential phát âm như thế nào?

consequential được phát âm là [/ˌkɒnsəˈkwɛnʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

consequential có nghĩa là gì?

consequential có nghĩa là "hệ quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

consequential thuộc cấp độ nào?

consequential là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với consequential không?

Ví dụ: "That was a consequential decision." — mang nghĩa "hệ quả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI