consequence
/ˈkɒnsɪkwɛns/
hậu quả
📚 Nghĩa
- 1.
Kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc điều kiện, thường mang nghĩa tiêu cực.
"The consequence of the storm was widespread flooding."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Every action has a consequence.
Mọi hành động đều có hậu quả.
I didn't think about the consequences of my decision.
Tôi đã không suy nghĩ về hậu quả của quyết định mình.
The long-term consequences of climate change are worrying.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consequence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consequence"
Câu hỏi thường gặp về consequence
consequence phát âm như thế nào?
consequence được phát âm là [/ˈkɒnsɪkwɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consequence có nghĩa là gì?
consequence có nghĩa là "hậu quả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consequence thuộc cấp độ nào?
consequence là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với consequence không?
Ví dụ: "Every action has a consequence." — mang nghĩa "hậu quả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
