Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conscientious - tận tâm

conscientious

/ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/

Trung cấp

tận tâm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mong muốn làm tốt và kỹ lưỡng công việc hoặc nhiệm vụ của mình.

    "He was a conscientious student, always doing his best."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a very conscientious student.

Cô ấy là một sinh viên rất tận tâm.

He always does his work in a conscientious manner.

Anh ấy luôn làm việc của mình một cách tận tâm.

A conscientious effort was made to ensure everyone felt welcome.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conscientious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성실한
Englishconscientious
简体中文认真的
繁體中文認真的
日本語誠実な
Tiếng Việttận tâm
Portuguêsconscencioso
Françaisconsciencieux
Deutschgewissenhaft
Españolconsciente
Монголхичээнгүйлэн
Bahasa Indonesiateliti
Bahasa Melayubertanggungjawab
ไทยรอบคอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conscientious"

Câu hỏi thường gặp về conscientious

conscientious phát âm như thế nào?

conscientious được phát âm là [/ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conscientious có nghĩa là gì?

conscientious có nghĩa là "tận tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conscientious thuộc cấp độ nào?

conscientious là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conscientious không?

Ví dụ: "She is a very conscientious student." — mang nghĩa "tận tâm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI