consanguinity
/kɒnsaŋˈɡwɪnəti/
huyết thống
📚 Nghĩa
- 1.
tình trạng có quan hệ huyết thống
"The study focused on the consanguinity of the isolated population."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We share a strong consanguinity.
Chúng tôi có chung một mối quan hệ huyết thống bền chặt.
Their close consanguinity made them feel like family.
Mối quan hệ huyết thống gần gũi của họ khiến họ cảm thấy như người nhà.
The study examined the genetic consanguinity among isolated populations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consanguinity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "consanguinity"
Câu hỏi thường gặp về consanguinity
consanguinity phát âm như thế nào?
consanguinity được phát âm là [/kɒnsaŋˈɡwɪnəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consanguinity có nghĩa là gì?
consanguinity có nghĩa là "huyết thống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consanguinity thuộc cấp độ nào?
consanguinity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với consanguinity không?
Ví dụ: "We share a strong consanguinity." — mang nghĩa "huyết thống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
