Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh connotation - hàm ý, nghĩa bóng

connotation

/ˌkɒnəˈteɪʃən/

Nâng cao

hàm ý, nghĩa bóng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.

    "The word 'home' has a connotation of warmth and security, not just a physical dwelling."

  • 2.

    Việc một từ gợi ý một ý nghĩa ngoài điều mà nó mô tả hoặc gọi tên một cách rõ ràng.

    "The word 'home' has a connotation of warmth and security, not just a physical dwelling."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The word 'mother' has strong positive connotations of love, care, and comfort.

Từ 'mẹ' mang những hàm ý tích cực mạnh mẽ về tình yêu, sự chăm sóc và sự an ủi.

While 'thrifty' has a positive connotation, 'stingy' has a negative one, even though both relate to saving money.

Trong khi 'tiết kiệm' mang hàm ý tích cực, thì 'hà tiện' lại mang hàm ý tiêu cực, mặc dù cả hai đều liên quan đến việc tiết kiệm tiền.

Her choice of words carried a hidden connotation of dissatisfaction, despite her polite tone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

connotation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어함축, 암시
Englishimplied meaning
简体中文含义, 隐含意义
Tiếng Việthàm ý, nghĩa bóng

Câu hỏi thường gặp về connotation

connotation phát âm như thế nào?

connotation được phát âm là [/ˌkɒnəˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

connotation có nghĩa là gì?

connotation có nghĩa là "hàm ý, nghĩa bóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

connotation thuộc cấp độ nào?

connotation là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với connotation không?

Ví dụ: "The word 'mother' has strong positive connotations of love, care, and comfort." — mang nghĩa "hàm ý, nghĩa bóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI