Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh connoisseur - người sành sỏi

connoisseur

/ˌkɒnəˈsɜɹ/

Nâng cao

người sành sỏi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người có khả năng phán đoán chuyên môn về các vấn đề thị hiếu.

    "He is a renowned connoisseur of fine wines."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a true wine connoisseur.

Cô ấy là một người sành rượu vang đích thực.

My uncle is a coffee connoisseur and always buys the best beans.

Chú tôi là một người sành cà phê và luôn mua những hạt ngon nhất.

The museum curator is a renowned connoisseur of ancient art.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

connoisseur - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감정가, 감식가
Englishconnoisseur
简体中文鉴赏家
繁體中文鑑賞家
日本語目利き
Tiếng Việtngười sành sỏi
Portuguêsconhecedor
Françaisconnaisseur
DeutschKenner
Españolexperto
Монголмэргэжилтэн
Bahasa Indonesiapakar
Bahasa Melayupakar
ไทยผู้เชี่ยวชาญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "connoisseur"

Câu hỏi thường gặp về connoisseur

connoisseur phát âm như thế nào?

connoisseur được phát âm là [/ˌkɒnəˈsɜɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

connoisseur có nghĩa là gì?

connoisseur có nghĩa là "người sành sỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

connoisseur thuộc cấp độ nào?

connoisseur là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với connoisseur không?

Ví dụ: "She is a true wine connoisseur." — mang nghĩa "người sành sỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI