Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh connivance - nhắm mắt làm ngơ

connivance

Nâng cao

nhắm mắt làm ngơ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự biết về điều xấu hoặc bất hợp pháp mà vẫn làm ngơ hoặc cho phép nó xảy ra.

    "He was accused of connivance in the fraud."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His connivance made the theft possible.

Sự đồng tình của anh ấy đã khiến vụ trộm trở nên khả thi.

We suspected her connivance in the cheating scheme.

Chúng tôi nghi ngờ sự đồng lõa của cô ấy trong kế hoạch gian lận.

The manager's connivance at the rule-breaking was noted.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

connivance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어묵인, 방조
Englishconnivance
简体中文纵容
繁體中文縱容
日本語黙認
Tiếng Việtnhắm mắt làm ngơ
Portuguêsconivência
Françaiscomplicité
DeutschDuldung
Españolconivencia
Монголтоомсоргүй байдал
Bahasa Indonesiapembiaran
Bahasa Melayupembabitan
ไทยการสมรู้ร่วมคิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "connivance"

Câu hỏi thường gặp về connivance

connivance phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc connivance.

connivance có nghĩa là gì?

connivance có nghĩa là "nhắm mắt làm ngơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

connivance thuộc cấp độ nào?

connivance là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với connivance không?

Ví dụ: "His connivance made the theft possible." — mang nghĩa "nhắm mắt làm ngơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI