Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conjure - phù phép

conjure

/kənˈd͡ʒʊə(ɹ)/

Trung cấp

phù phép

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thực hiện một trò ảo thuật hoặc triệu hồi một thứ gì đó, thường bằng phép thuật.

    "The magician will conjure a rabbit out of a hat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The magician will conjure a rabbit from his hat.

Ảo thuật gia sẽ dùng phép thuật để lấy ra một con thỏ từ chiếc mũ của mình.

She managed to conjure up a delicious meal with just a few ingredients.

Cô ấy đã xoay sở để conjurar (tạo ra) một bữa ăn ngon chỉ với vài nguyên liệu.

The historical account conjures images of a bygone era.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conjure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어마술을 부리다, 마법을 걸다
Englishconjure
简体中文施展魔法
繁體中文施展魔法
日本語魔法をかける
Tiếng Việtphù phép
Portuguêsconjurar
Françaisconjurer
Deutschzaubern
Españolconjurar
Монголбүтээх
Bahasa Indonesiamenyulap
Bahasa Melayumenyihir
ไทยร่ายมนตร์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conjure"

Câu hỏi thường gặp về conjure

conjure phát âm như thế nào?

conjure được phát âm là [/kənˈd͡ʒʊə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conjure có nghĩa là gì?

conjure có nghĩa là "phù phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conjure thuộc cấp độ nào?

conjure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conjure không?

Ví dụ: "The magician will conjure a rabbit from his hat." — mang nghĩa "phù phép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI