conjecture
/kənˈd͡ʒɛk.t͡ʃə(ɹ)/
suy đoán
📚 Nghĩa
- 1.
Một phát biểu hoặc suy nghĩ chưa được chứng minh nhưng được cho là đúng.
"His conjecture was later proven correct."
- 1.
Đoán hoặc suy luận mà không có bằng chứng.
"His conjecture was later proven correct."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's just a conjecture, so don't believe it yet.
Đó chỉ là một phỏng đoán, vì vậy đừng tin vội.
Based on the evidence, my conjecture is that they left early.
Dựa trên bằng chứng, phỏng đoán của tôi là họ đã rời đi sớm.
The scientist's latest paper presented a mathematical conjecture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conjecture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conjecture"
Câu hỏi thường gặp về conjecture
conjecture phát âm như thế nào?
conjecture được phát âm là [/kənˈd͡ʒɛk.t͡ʃə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conjecture có nghĩa là gì?
conjecture có nghĩa là "suy đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conjecture thuộc cấp độ nào?
conjecture là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conjecture không?
Ví dụ: "It's just a conjecture, so don't believe it yet." — mang nghĩa "suy đoán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
