Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh congruent - bằng nhau

congruent

/ˈkɒŋ.ɡɹuː.ənt/

Nâng cao

bằng nhau

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Trong hình học, hai hình có cùng kích thước và hình dạng, có thể chồng khít lên nhau hoàn toàn.

    "The two triangles are congruent."

  • 2.

    Phù hợp hoặc hài hòa; nhất quán.

    "The two triangles are congruent."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The two shapes are congruent.

Hai hình này bằng nhau.

Her actions were congruent with her words.

Hành động của cô ấy phù hợp với lời nói của cô ấy.

The study found that the results were congruent across different age groups.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

congruent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어합동인
Englishcongruent
简体中文全等的
繁體中文全等的
日本語合同な
Tiếng Việtbằng nhau
Portuguêscongruente
Françaiscongru
Deutschkongruent
Españolcongruente
Монголтэнцүү
Bahasa Indonesiakongruen
Bahasa Melayukongruen
ไทยสมนัยกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "congruent"

Câu hỏi thường gặp về congruent

congruent phát âm như thế nào?

congruent được phát âm là [/ˈkɒŋ.ɡɹuː.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

congruent có nghĩa là gì?

congruent có nghĩa là "bằng nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

congruent thuộc cấp độ nào?

congruent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với congruent không?

Ví dụ: "The two shapes are congruent." — mang nghĩa "bằng nhau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI