congregation
/ˌkɒŋɡɹɪˈɡeɪʃən/
đoàn dân
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhóm người tụ họp cho các nghi lễ tôn giáo hoặc buổi họp.
"The congregation listened intently to the sermon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The congregation sang hymns together.
Đoàn người cùng nhau hát thánh ca.
After the service, the congregation mingled and chatted.
Sau buổi lễ, mọi người trong giáo đoàn đã giao lưu và trò chuyện.
The speaker addressed the entire congregation with a powerful message.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
congregation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "congregation"
Câu hỏi thường gặp về congregation
congregation phát âm như thế nào?
congregation được phát âm là [/ˌkɒŋɡɹɪˈɡeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
congregation có nghĩa là gì?
congregation có nghĩa là "đoàn dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
congregation thuộc cấp độ nào?
congregation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với congregation không?
Ví dụ: "The congregation sang hymns together." — mang nghĩa "đoàn dân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
