congenital
bẩm sinh
📚 Nghĩa
- 1.
Có từ khi sinh ra.
"This is a congenital condition."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He has a congenital heart defect.
Anh ấy bị dị tật tim bẩm sinh.
It's common for this breed to have a congenital eye condition.
Giống chó này thường mắc các bệnh về mắt bẩm sinh.
The research focuses on the genetic basis of congenital abnormalities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
congenital - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "congenital"
Câu hỏi thường gặp về congenital
congenital phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc congenital.
congenital có nghĩa là gì?
congenital có nghĩa là "bẩm sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
congenital thuộc cấp độ nào?
congenital là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với congenital không?
Ví dụ: "He has a congenital heart defect." — mang nghĩa "bẩm sinh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
