confrontation
/ˌkɒnfɹənˈteɪʃən/
đối đầu
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó trong sự đối đầu hoặc thù địch.
"a confrontation with the police"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to avoid confrontation.
Tôi muốn tránh đối đầu.
He finally had a confrontation with his boss.
Cuối cùng anh ấy đã đối đầu với sếp của mình.
The protest led to a peaceful confrontation with the police.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confrontation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confrontation"
Câu hỏi thường gặp về confrontation
confrontation phát âm như thế nào?
confrontation được phát âm là [/ˌkɒnfɹənˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confrontation có nghĩa là gì?
confrontation có nghĩa là "đối đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confrontation thuộc cấp độ nào?
confrontation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với confrontation không?
Ví dụ: "I want to avoid confrontation." — mang nghĩa "đối đầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
