confound
/kənˈfaʊnd/
làm bối rối
📚 Nghĩa
- 1.
làm ai đó ngạc nhiên và bối rối, hoặc làm cho ai đó khó hiểu điều gì đó.
"The complexity of the problem confounded him."
- 1.
yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả của một nghiên cứu hoặc thí nghiệm (biến gây nhiễu).
"The complexity of the problem confounded him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The sudden change will confound him.
Sự thay đổi đột ngột sẽ khiến anh ấy bối rối.
I can't believe how they managed to confound all our expectations.
Tôi không thể tin được làm sao họ có thể làm trái mọi kỳ vọng của chúng ta.
The complex data patterns often confound researchers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confound - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confound"
Câu hỏi thường gặp về confound
confound phát âm như thế nào?
confound được phát âm là [/kənˈfaʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confound có nghĩa là gì?
confound có nghĩa là "làm bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confound thuộc cấp độ nào?
confound là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với confound không?
Ví dụ: "The sudden change will confound him." — mang nghĩa "làm bối rối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
