Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conformity - sự tuân thủ

conformity

/kənˈfɔːmɪti/

Trung cấp

sự tuân thủ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc luật lệ.

    "The report emphasizes the need for conformity to international standards."

  • 2.

    hành vi phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc thực hành phổ biến của một nhóm.

    "The report emphasizes the need for conformity to international standards."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The pressure for conformity can be strong.

Áp lực tuân theo có thể rất mạnh.

He struggled with the conformity expected in his new job.

Anh ấy đã vật lộn với sự tuân thủ được mong đợi trong công việc mới của mình.

The artist rebelled against the conformity of the art world.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conformity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어순응
Englishconformity
简体中文一致
繁體中文一致
日本語適合
Tiếng Việtsự tuân thủ
Portuguêsconformidade
Françaisconformité
DeutschKonformität
Españolconformidad
Монголнийцэл
Bahasa Indonesiakesesuaian
Bahasa Melayupematuhan
ไทยการปฏิบัติตาม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conformity"

Câu hỏi thường gặp về conformity

conformity phát âm như thế nào?

conformity được phát âm là [/kənˈfɔːmɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conformity có nghĩa là gì?

conformity có nghĩa là "sự tuân thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conformity thuộc cấp độ nào?

conformity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conformity không?

Ví dụ: "The pressure for conformity can be strong." — mang nghĩa "sự tuân thủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI