conformist
/kənˈfɔɹmɪst/
người theo chủ nghĩa tuân thủ
📚 Nghĩa
- 1.
Một người tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.
"He was a true conformist, always doing what was expected."
- 1.
Hành động theo các phong tục, quy tắc hoặc tiêu chuẩn phổ biến.
"He was a true conformist, always doing what was expected."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was a total conformist, always following the crowd.
Anh ấy là một người hoàn toàn tuân thủ, luôn đi theo đám đông.
She doesn't want to be seen as a conformist, so she tries to be unique.
Cô ấy không muốn bị coi là người tuân thủ, vì vậy cô ấy cố gắng trở nên độc đáo.
The company culture discouraged individual thought, rewarding only the conformist employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conformist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conformist"
Câu hỏi thường gặp về conformist
conformist phát âm như thế nào?
conformist được phát âm là [/kənˈfɔɹmɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conformist có nghĩa là gì?
conformist có nghĩa là "người theo chủ nghĩa tuân thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conformist thuộc cấp độ nào?
conformist là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conformist không?
Ví dụ: "He was a total conformist, always following the crowd." — mang nghĩa "người theo chủ nghĩa tuân thủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
