confluence
/ˈkɒnfluəns/
Điểm hợp lưu
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi hai hoặc nhiều sông, suối, hoặc dòng nước chảy liên tục gặp nhau và hợp nhất thành một.
"The confluence of the two rivers formed a wide delta."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The river's confluence is beautiful.
Điểm hợp lưu của dòng sông thật đẹp.
We met at the confluence of two hiking trails.
Chúng tôi đã gặp nhau tại điểm giao nhau của hai con đường mòn đi bộ.
The city's development is linked to the confluence of trade routes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confluence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confluence"
Câu hỏi thường gặp về confluence
confluence phát âm như thế nào?
confluence được phát âm là [/ˈkɒnfluəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confluence có nghĩa là gì?
confluence có nghĩa là "Điểm hợp lưu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confluence thuộc cấp độ nào?
confluence là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với confluence không?
Ví dụ: "The river's confluence is beautiful." — mang nghĩa "Điểm hợp lưu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
