Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conflict - xung đột

conflict

/kənˈflɪkt/

Trung cấp

xung đột

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự xung đột hoặc bất đồng, thường là bạo lực, giữa hai hoặc nhiều nhóm hoặc cá nhân đối lập.

    "The conflict between the two groups was intense."

động từ
  • 1.

    Mâu thuẫn với ai đó; không đồng ý hoặc không tương thích.

    "The conflict between the two groups was intense."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They had a conflict over the money.

Họ đã có một cuộc xung đột về tiền bạc.

I'm trying to avoid any conflict with my neighbors.

Tôi đang cố gắng tránh mọi xung đột với hàng xóm.

The team experienced a major conflict during the project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conflict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어갈등, 충돌
Englishconflict
简体中文冲突
繁體中文衝突
日本語対立
Tiếng Việtxung đột
Portuguêsconflito
Françaisconflit
DeutschKonflikt
Españolconflicto
Монголзөрчил
Bahasa Indonesiakonflik
Bahasa Melayukonflik
ไทยความขัดแย้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conflict"

Câu hỏi thường gặp về conflict

conflict phát âm như thế nào?

conflict được phát âm là [/kənˈflɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conflict có nghĩa là gì?

conflict có nghĩa là "xung đột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conflict thuộc cấp độ nào?

conflict là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conflict không?

Ví dụ: "They had a conflict over the money." — mang nghĩa "xung đột".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI