Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conflagration - đám cháy lớn

conflagration

/ˌkɒnfləˈɡɹeɪʃən/

Nâng cao

đám cháy lớn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một đám cháy lớn, có sức tàn phá.

    "The conflagration spread rapidly through the dry brush."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A small spark can cause a huge conflagration.

Một tia lửa nhỏ có thể gây ra một trận hỏa hoạn lớn.

The firefighters worked tirelessly to control the raging conflagration downtown.

Các lính cứu hỏa đã làm việc không mệt mỏi để kiểm soát trận hỏa hoạn dữ dội ở trung tâm thành phố.

Historical records describe the devastating conflagration that destroyed the ancient library.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conflagration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대화재
Englishconflagration
简体中文大火
繁體中文大火
日本語大火災
Tiếng Việtđám cháy lớn
Portuguêsgrande incêndio
Françaisincendie majeur
DeutschGroßbrand
Españolgran incendio
Монголих түймэр
Bahasa Indonesiakebakaran besar
Bahasa Melayukebakaran besar
ไทยเพลิงไหม้ใหญ่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conflagration"

Câu hỏi thường gặp về conflagration

conflagration phát âm như thế nào?

conflagration được phát âm là [/ˌkɒnfləˈɡɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conflagration có nghĩa là gì?

conflagration có nghĩa là "đám cháy lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conflagration thuộc cấp độ nào?

conflagration là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với conflagration không?

Ví dụ: "A small spark can cause a huge conflagration." — mang nghĩa "đám cháy lớn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI