confirm
/kənˈfɜːm/
xác nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết lập tính đúng đắn hoặc sự thật của điều gì đó.
"The identity of the body was confirmed by dental records."
- 2.
Khẳng định chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
"He confirmed that he was the father."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please confirm your booking details.
Vui lòng xác nhận chi tiết đặt chỗ của bạn.
Can you confirm that you received my email?
Bạn có thể xác nhận rằng bạn đã nhận được email của tôi không?
The scientist will confirm the results of the experiment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confirm - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confirm"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về confirm
confirm phát âm như thế nào?
confirm được phát âm là [/kənˈfɜːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confirm có nghĩa là gì?
confirm có nghĩa là "xác nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confirm thuộc cấp độ nào?
confirm là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với confirm không?
Ví dụ: "Please confirm your booking details." — mang nghĩa "xác nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
