Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh confirm - xác nhận

confirm

/kənˈfɜːm/

Trung cấp

xác nhận

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thiết lập tính đúng đắn hoặc sự thật của điều gì đó.

    "The identity of the body was confirmed by dental records."

  • 2.

    Khẳng định chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

    "He confirmed that he was the father."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please confirm your booking details.

Vui lòng xác nhận chi tiết đặt chỗ của bạn.

Can you confirm that you received my email?

Bạn có thể xác nhận rằng bạn đã nhận được email của tôi không?

The scientist will confirm the results of the experiment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

confirm - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확인하다, 입증하다
Englishconfirm
简体中文确认
繁體中文確認
日本語確認する
Tiếng Việtxác nhận
Portuguêsconfirmar
Françaisconfirmer
Deutschbestätigen
Españolconfirmar
Монголбатлах
Bahasa Indonesiakonfirmasi
Bahasa Melayusah
ไทยยืนยัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confirm"

Câu hỏi thường gặp về confirm

confirm phát âm như thế nào?

confirm được phát âm là [/kənˈfɜːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

confirm có nghĩa là gì?

confirm có nghĩa là "xác nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

confirm thuộc cấp độ nào?

confirm là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với confirm không?

Ví dụ: "Please confirm your booking details." — mang nghĩa "xác nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI