Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh confine - giới hạn

confine

/ˈkɒnfaɪn/

Trung cấp

giới hạn

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một địa điểm hoặc khu vực nhất định, hoặc ngăn chặn sự lan rộng của một thứ gì đó.

    "We will confine the patient to the hospital."

danh từ
  • 1.

    Các giới hạn hoặc ranh giới, thường được sử dụng ở dạng số nhiều.

    "The confine of the prison was strict."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please confine your comments to the topic.

Vui lòng giới hạn bình luận của bạn trong phạm vi chủ đề.

They had to confine the dog to its crate while they were out.

Họ phải nhốt con chó vào chuồng khi họ ra ngoài.

The new regulations will confine the company's expansion to domestic markets.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

confine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제한하다, 가두다
Englishconfine
简体中文限制
繁體中文限制
日本語閉じ込める
Tiếng Việtgiới hạn
Portuguêsconfinar
Françaisconfiner
Deutscheinsperren
Españolconfinar
Монголхязгаарлах
Bahasa Indonesiamembatasi
Bahasa Melayumengekang
ไทยจำกัดขอบเขต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confine"

Câu hỏi thường gặp về confine

confine phát âm như thế nào?

confine được phát âm là [/ˈkɒnfaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

confine có nghĩa là gì?

confine có nghĩa là "giới hạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

confine thuộc cấp độ nào?

confine là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với confine không?

Ví dụ: "Please confine your comments to the topic." — mang nghĩa "giới hạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI