Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh configuration - cấu hình

configuration

Trung cấp

cấu hình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự sắp xếp và mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc yếu tố của một thứ gì đó.

    "Check the device configuration."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Check the device configuration settings.

Kiểm tra cài đặt cấu hình thiết bị.

We need to adjust the network configuration for better performance.

Chúng ta cần điều chỉnh cấu hình mạng để có hiệu suất tốt hơn.

The software's default configuration is usually user-friendly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

configuration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구성
Englishconfiguration
简体中文配置
繁體中文設定
日本語設定
Tiếng Việtcấu hình
Portuguêsconfiguração
Françaisconfiguration
DeutschKonfiguration
Españolconfiguración
Монголтохиргоо
Bahasa Indonesiakonfigurasi
Bahasa Melayukonfigurasi
ไทยการตั้งค่า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "configuration"

Câu hỏi thường gặp về configuration

configuration phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc configuration.

configuration có nghĩa là gì?

configuration có nghĩa là "cấu hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

configuration thuộc cấp độ nào?

configuration là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với configuration không?

Ví dụ: "Check the device configuration settings." — mang nghĩa "cấu hình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI