Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh confidential - tuyệt mật

confidential

/ˌkɑːnfɪˈdɛnʃl/

Trung cấp

tuyệt mật

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có tính chất cần được giữ bí mật, chỉ được biết hoặc chia sẻ trong một nhóm người nhất định.

    "confidential report"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This information is strictly confidential.

Thông tin này hoàn toàn bảo mật.

Can you keep our conversation confidential?

Bạn có thể giữ bí mật cuộc trò chuyện của chúng ta không?

Employees must not share confidential company data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

confidential - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기밀의, 비밀의
Englishconfidential
简体中文机密的
繁體中文機密的
日本語機密の
Tiếng Việttuyệt mật
Portuguêsconfidencial
Françaisconfidentiel
Deutschvertraulich
Españolconfidencial
Монголнууц
Bahasa Indonesiarahasia
Bahasa Melayusulit
ไทยลับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confidential"

Câu hỏi thường gặp về confidential

confidential phát âm như thế nào?

confidential được phát âm là [/ˌkɑːnfɪˈdɛnʃl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

confidential có nghĩa là gì?

confidential có nghĩa là "tuyệt mật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

confidential thuộc cấp độ nào?

confidential là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với confidential không?

Ví dụ: "This information is strictly confidential." — mang nghĩa "tuyệt mật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI