confidant
/ˈkɒn.fɪˌdænt/
người tâm tình
📚 Nghĩa
- 1.
Người mà bạn có thể chia sẻ bí mật hoặc chuyện riêng tư, tin tưởng họ sẽ không lặp lại.
"He was her trusted confidant."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is my closest confidant.
Cô ấy là người bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi.
I need a confidant to discuss this difficult problem with.
Tôi cần một người bạn tâm sự để thảo luận về vấn đề khó khăn này.
The new employee sought a work confidant for career advice.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confidant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confidant"
Câu hỏi thường gặp về confidant
confidant phát âm như thế nào?
confidant được phát âm là [/ˈkɒn.fɪˌdænt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confidant có nghĩa là gì?
confidant có nghĩa là "người tâm tình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confidant thuộc cấp độ nào?
confidant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với confidant không?
Ví dụ: "She is my closest confidant." — mang nghĩa "người tâm tình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
