confer
/kənˈfɜː/
ban cho
📚 Nghĩa
- 1.
ban cho (danh hiệu, bằng cấp, v.v.)
"to confer an honorary degree"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The university will confer an honorary degree.
Trường đại học sẽ trao bằng danh dự.
Let's confer about the project details before the meeting.
Chúng ta hãy thảo luận về chi tiết dự án trước cuộc họp.
The committee will confer authority to the new manager.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
confer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confer"
Câu hỏi thường gặp về confer
confer phát âm như thế nào?
confer được phát âm là [/kənˈfɜː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
confer có nghĩa là gì?
confer có nghĩa là "ban cho". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
confer thuộc cấp độ nào?
confer là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với confer không?
Ví dụ: "The university will confer an honorary degree." — mang nghĩa "ban cho".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
