Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conducive - thuận lợi

conducive

/kənˈdjuːsɪv/

Trung cấp

thuận lợi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Làm cho một tình huống hoặc kết quả nhất định có khả năng xảy ra hoặc có thể xảy ra.

    "The environment was not conducive to a good night's sleep."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This quiet atmosphere is conducive to studying.

Không khí yên tĩnh này rất có lợi cho việc học.

Regular exercise is conducive to good health.

Tập thể dục thường xuyên rất có lợi cho sức khỏe.

A collaborative team environment is conducive to innovation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conducive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어도움이 되는
Englishconducive
简体中文有益的
繁體中文有益的
日本語貢献する
Tiếng Việtthuận lợi
Portuguêspropício
Françaispropice
Deutschförderlich
Españolpropicio
Монголтусгай
Bahasa Indonesiakondusif
Bahasa Melayukondusif
ไทยเอื้ออำนวย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conducive"

Câu hỏi thường gặp về conducive

conducive phát âm như thế nào?

conducive được phát âm là [/kənˈdjuːsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conducive có nghĩa là gì?

conducive có nghĩa là "thuận lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conducive thuộc cấp độ nào?

conducive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conducive không?

Ví dụ: "This quiet atmosphere is conducive to studying." — mang nghĩa "thuận lợi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI