condone
/kənˈdəʊn/
tha thứ
📚 Nghĩa
- 1.
chấp nhận hoặc cho phép hành vi sai trái hoặc vô đạo đức tiếp tục.
"The teacher refused to condone the student's cheating."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We cannot condone such behavior.
Chúng ta không thể chấp nhận hành vi như vậy.
The teacher refused to condone cheating on the test.
Giáo viên từ chối chấp nhận việc gian lận trong bài kiểm tra.
The company will not condone any form of harassment in the workplace.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
condone - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "condone"
Câu hỏi thường gặp về condone
condone phát âm như thế nào?
condone được phát âm là [/kənˈdəʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
condone có nghĩa là gì?
condone có nghĩa là "tha thứ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
condone thuộc cấp độ nào?
condone là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với condone không?
Ví dụ: "We cannot condone such behavior." — mang nghĩa "tha thứ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
