Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh condominium - chung cư

condominium

/kɒn.dəˈmɪn.ɪ.əm/

Nâng cao

chung cư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một tòa nhà hoặc khu phức hợp gồm nhiều căn hộ hoặc nhà riêng lẻ.

    "They bought a condominium in the city center."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They bought a new condominium downtown.

Họ đã mua một căn hộ chung cư mới ở trung tâm thành phố.

Living in a condominium means sharing common areas like the gym.

Sống trong một căn hộ chung cư có nghĩa là chia sẻ các khu vực chung như phòng tập thể dục.

The real estate agent specializes in luxury condominiums.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

condominium - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어콘도미니엄
Englishcondominium
简体中文公寓
繁體中文公寓
日本語マンション
Tiếng Việtchung cư
Portuguêscondomínio
Françaiscondominium
DeutschEigentumswohnung
Españolcondominio
Монголорон сууц
Bahasa Indonesiakondominium
Bahasa Melayukondominium
ไทยคอนโดมิเนียม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "condominium"

Câu hỏi thường gặp về condominium

condominium phát âm như thế nào?

condominium được phát âm là [/kɒn.dəˈmɪn.ɪ.əm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

condominium có nghĩa là gì?

condominium có nghĩa là "chung cư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

condominium thuộc cấp độ nào?

condominium là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với condominium không?

Ví dụ: "They bought a new condominium downtown." — mang nghĩa "chung cư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI