conditional
/kənˈdɪʃənəl/
có điều kiện
📚 Nghĩa
- 1.
Bị giới hạn hoặc quyết định bởi các điều kiện.
"The offer is conditional on your approval."
- 1.
Một mệnh đề hoặc câu có tính đúng/sai phụ thuộc vào các phần cấu thành của nó.
"The offer is conditional on your approval."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This offer is conditional.
Ưu đãi này có điều kiện.
My attendance is conditional on getting time off work.
Việc tôi tham dự phụ thuộc vào việc xin được nghỉ làm.
The contract includes several conditional clauses.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conditional - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conditional"
Câu hỏi thường gặp về conditional
conditional phát âm như thế nào?
conditional được phát âm là [/kənˈdɪʃənəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conditional có nghĩa là gì?
conditional có nghĩa là "có điều kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conditional thuộc cấp độ nào?
conditional là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conditional không?
Ví dụ: "This offer is conditional." — mang nghĩa "có điều kiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
